“surviving” in Vietnamese
Definition
Vẫn còn sống sau một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn; cũng dùng để chỉ người hay vật còn lại khi những người khác đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết. Thường gặp trong cụm như 'surviving family members' để chỉ những người thân còn sống. Khác với 'living' vì 'surviving' nhấn mạnh đã trải qua nguy hiểm hoặc mất mát.
Examples
She is the only surviving member of her family.
Cô ấy là thành viên **còn sống sót** duy nhất trong gia đình.
Many plants are still surviving despite the drought.
Nhiều cây vẫn đang **sống sót** dù hạn hán.
The surviving passengers were taken to the hospital.
Những hành khách **còn sống sót** đã được đưa tới bệnh viện.
After the storm, only a few surviving houses remained standing.
Sau cơn bão, chỉ còn vài ngôi nhà **còn sót lại** đứng vững.
He’s just surviving, not really living, since his wife passed away.
Kể từ khi vợ mất, anh ấy chỉ đang **sống sót**, không thực sự sống.
The documentary features interviews with surviving witnesses of the event.
Phim tài liệu này có phỏng vấn các nhân chứng **còn sống sót** của sự kiện.