surrendered” in Indonesian

đã đầu hàngđã giao nộp

Definition

Từ bỏ hoặc ngừng kháng cự, thường là trong cuộc xung đột hoặc thi đấu; cũng có thể là giao nộp điều gì đó một cách tự nguyện.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc (chiến tranh, cảnh sát), hoặc nghĩa bóng ('surrendered to emotion'). Thường đi kèm 'to'. Cũng có thể dùng khi bàn giao vật gì đó.

Examples

The soldiers surrendered after a long battle.

Những người lính đã **đầu hàng** sau một trận chiến dài.

He surrendered his wallet to the thief.

Anh ấy đã **giao nộp** ví cho tên cướp.

She finally surrendered to her parents' wishes.

Cuối cùng cô ấy đã **chịu theo** ý muốn của bố mẹ.

When the police arrived, he surrendered without a fight.

Khi cảnh sát đến, anh ấy đã **đầu hàng** không chống cự.

After months of trying, I just surrendered and asked for help.

Sau nhiều tháng cố gắng, tôi đành **chịu thua** và nhờ giúp đỡ.

By noon, the team had surrendered their lead to the other side.

Đến trưa, đội đã **bị mất** vị trí dẫn đầu cho đối phương.