“surgeries” in Vietnamese
Definition
Các thủ thuật y tế mà bác sĩ tiến hành bằng cách mổ hoặc can thiệp vào cơ thể để điều trị bệnh hoặc chấn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
'ca phẫu thuật' dùng trong bối cảnh y học, thường để nói về nhiều ca mổ. Không dùng để chỉ phòng khám. Có thể đi cùng cụm như 'trải qua ca phẫu thuật', 'thực hiện ca phẫu thuật'.
Examples
He has had three surgeries on his knee.
Anh ấy đã trải qua ba **ca phẫu thuật** ở đầu gối.
My uncle has had so many surgeries he jokes that he’s part robot now.
Chú tôi đã trải qua nhiều **ca phẫu thuật** đến mức ông ấy đùa rằng mình như người máy rồi.
Many surgeries are scheduled for next week.
Nhiều **ca phẫu thuật** được lên lịch cho tuần sau.
The hospital performs over fifty surgeries a day.
Bệnh viện đó thực hiện hơn năm mươi **ca phẫu thuật** mỗi ngày.
After several surgeries, she finally started to recover.
Sau nhiều **ca phẫu thuật**, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu hồi phục.
Lots of routine surgeries are now done with tiny cameras and small cuts.
Rất nhiều **ca phẫu thuật** thông thường hiện nay được thực hiện bằng camera nhỏ và các vết mổ nhỏ.