“surfaced” in Vietnamese
Definition
'Surfaced' dùng để chỉ việc nổi lên trên bề mặt hoặc điều gì đó xuất hiện, lộ diện sau khi bị che giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (lên mặt nước) và nghĩa bóng (sự việc, cảm xúc được lộ ra). Thường dùng ở thì quá khứ và bị động.
Examples
The diver surfaced after ten minutes underwater.
Người thợ lặn đã **nổi lên** sau mười phút dưới nước.
Old photos of the city surfaced online.
Những bức ảnh cũ của thành phố đã **xuất hiện** trên mạng.
A new problem has surfaced at work.
Một vấn đề mới đã **lộ ra** ở nơi làm việc.
Rumors about the manager surfaced last week.
Tin đồn về quản lý đã **xuất hiện** vào tuần trước.
After years of silence, the truth finally surfaced.
Sau nhiều năm im lặng, sự thật cuối cùng cũng **lộ ra**.
Strange feelings surfaced as I visited my childhood home.
Khi tôi thăm lại nhà thời thơ ấu, những cảm xúc lạ đã **nổi lên**.