“supposed” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về điều ai đó dự kiến phải làm, hoặc điều mọi người nghĩ là thật theo quy định hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'supposed to' với nghĩa 'phải làm gì đó'. Thể hiện sự bắt buộc hoặc điều giả định. Không sử dụng một mình như động từ chính. Không nhầm lẫn với 'suppose'.
Examples
You are supposed to finish your homework before dinner.
Bạn **phải** làm xong bài tập trước bữa tối.
She is supposed to call me at 5 PM.
Cô ấy **phải** gọi cho tôi lúc 5 giờ chiều.
I'm supposed to be really quiet because the baby is sleeping.
Tôi **phải** giữ im lặng vì em bé đang ngủ.
The meeting is supposed to start at 9 AM.
Cuộc họp **dự kiến** sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
You're supposed to check in online 24 hours before your flight.
Bạn **được yêu cầu** check-in online trước 24 giờ so với giờ bay.
He's not supposed to eat sweets before dinner, but he always does.
Anh ấy **không được phép** ăn đồ ngọt trước bữa tối, nhưng lúc nào cũng ăn.