“superstitious” in Vietnamese
Definition
Tin rằng một số sự kiện, hành động hoặc vật thể có thể mang lại may mắn hoặc xui xẻo dù không có cơ sở khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ người tin vào điềm báo, nghi thức, con số may mắn... Thường mang ý hài hước hoặc hơi chê bai. Hay đi cùng ‘about’, ví dụ: ‘superstitious about...’. Phân biệt với đức tin tôn giáo hay tâm linh.
Examples
My grandmother is very superstitious.
Bà ngoại tôi rất **mê tín**.
Some people are superstitious about breaking mirrors.
Một số người rất **mê tín** về việc làm vỡ gương.
He is superstitious about black cats.
Anh ấy rất **mê tín** về mèo đen.
I'm not very superstitious, but I never walk under ladders.
Tôi không quá **mê tín**, nhưng tôi không bao giờ đi dưới thang.
She's a little superstitious about wearing the color red during exams.
Cô ấy hơi **mê tín** về việc mặc màu đỏ khi đi thi.
Most of my friends aren't superstitious, but they knock on wood just in case.
Hầu hết bạn bè tôi không **mê tín**, nhưng họ vẫn gõ vào gỗ cho yên tâm.