sunup” in Vietnamese

bình minh

Definition

Thời điểm buổi sáng khi mặt trời xuất hiện trên đường chân trời.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sunup’ mang tính hội thoại, xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Mỹ, tương đương với ‘sunrise’. Dùng các cụm như 'at sunup', 'before sunup'. Không nên nhầm với 'sundown' (hoàng hôn).

Examples

Campers packed up their tents just as sunup lit the sky.

Những người cắm trại đã dỡ lều khi **bình minh** vừa rọi sáng bầu trời.

We woke up before sunup to go fishing.

Chúng tôi dậy trước **bình minh** để đi câu cá.

The birds start singing at sunup.

Chim bắt đầu hót vào lúc **bình minh**.

Our run begins right after sunup every day.

Buổi chạy của chúng tôi bắt đầu ngay sau **bình minh** mỗi ngày.

Let's meet at the lake at sunup tomorrow—bring coffee!

Gặp nhau ở hồ vào lúc **bình minh** ngày mai nhé—mang theo cà phê!

By sunup, the workers were already in the fields.

Đến **bình minh**, công nhân đã có mặt ngoài đồng rồi.