sully” in Vietnamese

làm hoen ốlàm ô danh

Definition

Làm cho thứ gì đó bị bẩn, vấy bẩn, hoặc phá hoại thanh danh, đặc biệt với danh dự hoặc điều trong sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, văn chương, thường dùng cho danh dự, sự trong sạch, không chỉ nói về vết bẩn vật lý.

Examples

The muddy water sullied her white dress.

Nước bùn đã **làm bẩn** chiếc váy trắng của cô ấy.

He did not want to sully his family's reputation.

Anh ấy không muốn **làm ô danh** gia đình mình.

It only takes one lie to sully years of trust.

Chỉ một lời nói dối cũng có thể **làm hoen ố** nhiều năm tin tưởng.

Don't let a small mistake sully your whole record.

Đừng để một lỗi nhỏ **làm hoen ố** toàn bộ thành tích của bạn.

Some scandals can sully even the most respected people.

Một số bê bối có thể **làm ô danh** ngay cả những người được kính trọng nhất.

His actions sullied the team's good name.

Hành động của anh ấy đã **làm hoen ố** danh tiếng của đội.