sulking” in Vietnamese

hờn dỗigiận dỗi

Definition

Khi ai đó im lặng và buồn bực, thường là vì không hài lòng hoặc không được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hờn dỗi' thường dùng thân mật, đặc biệt nói về trẻ em nhưng cũng dùng cho người lớn. Dùng trong các câu như 'đừng hờn dỗi nữa', thể hiện sự buồn bực kéo dài, không phải giận dữ công khai.

Examples

I caught my little brother sulking in the corner after he got scolded.

Tôi đã bắt gặp em trai mình đang **hờn dỗi** ở góc sau khi bị mắng.

He is sulking because he lost the game.

Anh ấy đang **hờn dỗi** vì thua trò chơi.

Why are you sulking in your room?

Sao bạn lại **hờn dỗi** trong phòng thế?

She was sulking all afternoon after the argument.

Cô ấy đã **hờn dỗi** cả chiều sau cuộc tranh cãi.

Don’t mind him, he’s just sulking because dinner’s late.

Đừng bận tâm tới anh ấy, anh chỉ đang **hờn dỗi** vì bữa tối muộn thôi.

Stop sulking and tell me what’s wrong.

Đừng **hờn dỗi** nữa, nói cho tôi biết có chuyện gì vậy.