“suits” in Vietnamese
Definition
'bộ đồ vest' là trang phục trang trọng gồm áo khoác và quần tây. 'suits' cũng có nghĩa là phù hợp hoặc thuận tiện cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'wear suits' là mặc đồ vest. 'suits me' là phù hợp, thuận tiện cho mình. Dùng cho người có chức vụ cao mang tính không trang trọng khi nói về 'the suits'.
Examples
The men at the wedding wore black suits.
Những người đàn ông tại đám cưới mặc **bộ đồ vest** đen.
Blue really suits you.
Màu xanh thật sự rất **hợp với** bạn.
Friday suits me better than Thursday.
Thứ sáu **phù hợp với** tôi hơn thứ năm.
He usually wears jeans, so seeing him in a suit really suits the occasion.
Anh ấy thường mặc quần jean, nên khi thấy anh trong **bộ đồ vest** thật sự rất **hợp với** dịp này.
If 8 p.m. suits everyone, I'll book the table now.
Nếu 8 giờ tối **thuận tiện** cho mọi người, mình sẽ đặt bàn ngay.
The suits upstairs want another meeting before we make a decision.
Các **sếp lớn** ở trên muốn họp thêm lần nữa trước khi chúng ta quyết định.