suing” in Vietnamese

kiện

Definition

Khi ai đó làm hại bạn hoặc vi phạm pháp luật, bạn đưa họ ra tòa để yêu cầu bồi thường hoặc công lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiện' dùng trong tình huống pháp lý, thường để đòi bồi thường hoặc quyền lợi cụ thể. Không dùng cho các phàn nàn nhỏ lẻ, và khác với 'buộc tội'.

Examples

He is suing his neighbor for damages after the fence was broken.

Anh ấy đang **kiện** hàng xóm vì hàng rào bị hỏng.

The company is suing for copyright infringement.

Công ty đang **kiện** về việc vi phạm bản quyền.

She is suing the hospital because of a medical mistake.

Cô ấy đang **kiện** bệnh viện vì sai sót y tế.

People are always suing big companies these days.

Ngày nay, mọi người luôn **kiện** các công ty lớn.

Instead of suing, he decided to settle out of court.

Thay vì **kiện**, anh ấy đã quyết định hòa giải ngoài tòa.

If you keep ignoring their calls, they might start suing you.

Nếu bạn tiếp tục lờ đi các cuộc gọi của họ, họ có thể bắt đầu **kiện** bạn.