“suggesting” in Vietnamese
Definition
'Suggesting' nghĩa là đưa ra ý tưởng, lời khuyên hoặc kế hoạch, hoặc ngụ ý điều gì đó một cách gián tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ, động từ dạng -ing hoặc mệnh đề 'that'. Mang ý nhẹ hơn 'telling' hoặc 'ordering', và có thể dùng để ám chỉ điều gì đó.
Examples
She is suggesting a new place for lunch.
Cô ấy đang **đề xuất** một chỗ mới để ăn trưa.
Are you suggesting that we leave now?
Bạn đang **gợi ý** chúng ta đi ngay bây giờ à?
His face was suggesting that he was tired.
Khuôn mặt anh ấy **gợi ý** rằng anh ấy mệt mỏi.
I'm not suggesting we cancel the trip, just that we wait a day.
Tôi không **đề xuất** hủy chuyến đi, chỉ là chờ thêm một ngày thôi.
It sounds like you're suggesting I made a mistake.
Nghe như bạn đang **gợi ý** tôi đã mắc lỗi.
She kept suggesting little changes until the design felt right.
Cô ấy cứ tiếp tục **đề xuất** những thay đổi nhỏ cho đến khi thiết kế hoàn hảo.