suggest” in Vietnamese

gợi ýngụ ý

Definition

Đưa ra ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động để ai đó xem xét. Cũng có thể dùng để ám chỉ điều gì mà không nói thẳng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Các mẫu câu thường gặp: 'suggest doing', 'suggest that', 'suggest something to someone'. Không dùng 'suggest to do'. Thường mềm mại và trung lập hơn 'recommend', đôi khi còn mang ý ngụ ý hay ám chỉ.

Examples

I suggest taking a taxi because it's raining.

Tôi **gợi ý** bắt taxi vì đang mưa.

Her smile suggests that she is happy.

Nụ cười của cô ấy **ngụ ý** rằng cô ấy đang hạnh phúc.

He suggested a new name for the team.

Anh ấy đã **gợi ý** một cái tên mới cho đội.

Are you suggesting we cancel the trip?

Bạn đang **gợi ý** chúng ta hủy chuyến đi à?

I'm not suggesting he's lying, but the story doesn't make sense.

Tôi không **ngụ ý** anh ấy nói dối, chỉ là câu chuyện nghe không hợp lý.

She suggested meeting after work, and honestly that works better for me.

Cô ấy **gợi ý** gặp sau giờ làm, thật ra như vậy hợp với tôi hơn.