“sudden” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra rất nhanh và bất ngờ, không báo trước. Thường dùng khi sự việc bắt đầu hay thay đổi ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các danh từ như 'sudden change', 'sudden noise', 'sudden stop', 'sudden death'. Dạng trạng từ là 'suddenly'. 'Abrupt' trang trọng hơn, mang sắc thái gắt hoặc thô lỗ, còn 'sudden' nhấn mạnh tính bất ngờ.
Examples
There was a sudden loud noise outside.
Bên ngoài có một tiếng ồn lớn **đột ngột**.
The weather changed in a sudden way.
Thời tiết đã thay đổi một cách **đột ngột**.
She felt a sudden pain in her leg.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau **đột ngột** ở chân.
His sudden silence made everyone nervous.
Sự im lặng **đột ngột** của anh ấy khiến mọi người lo lắng.
We had to make a sudden stop when a dog ran into the road.
Chúng tôi phải dừng lại một cách **đột ngột** khi một con chó chạy ra đường.
I got a sudden urge to call my grandmother.
Tôi có một thôi thúc **đột ngột** muốn gọi cho bà.