suction” in Vietnamese

hútlực hút

Definition

Quá trình hoặc lực hút một vật gì đó vào bên trong, thường bằng cách tạo chân không một phần. Thường gặp trong y tế, thiết bị làm sạch hoặc khi hai bề mặt dính nhau do áp suất không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chủ yếu dùng trong khoa học, y tế hoặc công nghệ. Không dùng để chỉ sự hấp dẫn về mặt tình cảm hay xã hội.

Examples

The vacuum cleaner uses suction to pick up dirt.

Máy hút bụi sử dụng **lực hút** để hút bụi.

The octopus held onto the glass with suction.

Con bạch tuộc bám vào kính nhờ **lực hút**.

Can you check if the suction on this pump is strong enough?

Bạn kiểm tra giúp xem **lực hút** của máy bơm này đủ mạnh không?

Doctors use suction to clear a patient's airway.

Bác sĩ dùng **hút** để làm sạch đường thở cho bệnh nhân.

The dentist used suction to keep my mouth dry during the procedure.

Nha sĩ đã dùng **hút** để giữ khô miệng tôi trong quá trình điều trị.

Those wall hooks rely on suction, so make sure the surface is clean first.

Móc treo tường này dựa vào **lực hút**, nên hãy đảm bảo bề mặt sạch trước đã.