“such” in Vietnamese
Definition
Được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc chỉ một loại hoặc ví dụ cụ thể nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'such' thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh, ví dụ: 'such a good idea'. Đừng nhầm với 'so', vì 'so' đi với tính từ/trạng từ, còn 'such' đi với danh từ.
Examples
She has such a beautiful voice.
Cô ấy có giọng hát **như vậy** đẹp.
I have never seen such a tall building.
Tôi chưa bao giờ thấy tòa nhà **như vậy** cao.
Do you like such spicy food?
Bạn có thích đồ ăn **như vậy** cay không?
He told me such an interesting story yesterday.
Hôm qua anh ấy kể cho tôi một câu chuyện **như vậy** thú vị.
I didn’t expect such a big crowd at the concert.
Tôi không ngờ lại có đám đông **như vậy** lớn ở buổi hòa nhạc.
There’s such a difference between the two proposals.
Có **như vậy** sự khác biệt giữa hai đề xuất này.