subs” in Vietnamese

bánh mì dàiphụ đềcầu thủ dự bị

Definition

'Subs' thường để chỉ bánh mì dài (submarine sandwich), cũng có thể là phụ đề phim hoặc cầu thủ dự bị trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông dụng khi nói về món ăn nhanh; khi nói về 'phụ đề' chỉ dùng trong ngữ cảnh phim, còn 'cầu thủ dự bị' trong thể thao là cách gọi thân mật, không dùng với nghĩa 'subscription'.

Examples

We ordered two subs for lunch.

Chúng tôi đã gọi hai cái **bánh mì dài** cho bữa trưa.

Can you turn on the subs?

Bạn mở **phụ đề** giúp tôi được không?

The coach called in two subs during the game.

Huấn luyện viên đã đưa hai **cầu thủ dự bị** vào sân trong trận đấu.

Let’s grab some subs before the movie starts.

Chúng ta đi mua vài **bánh mì dài** trước khi phim bắt đầu nhé.

The subs didn’t match the audio very well in that show.

**Phụ đề** trong chương trình đó không khớp với âm thanh lắm.

We had to rely on our subs after two players got injured.

Sau khi hai cầu thủ bị chấn thương, chúng tôi phải dựa vào **cầu thủ dự bị**.