subjective” in Vietnamese

chủ quan

Definition

Dựa trên cảm xúc, ý kiến hoặc trải nghiệm cá nhân, không dựa trên sự thật hay bằng chứng khách quan. Mỗi người có thể có quan điểm khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đối lập với 'objective', mô tả ý kiến, đánh giá mang tính cá nhân. Không dùng với những điều có thể đo lường hoặc chứng minh rõ ràng.

Examples

Her review was very subjective.

Bài đánh giá của cô ấy rất **chủ quan**.

Taste in music is always subjective.

Gu thẩm mỹ âm nhạc luôn **chủ quan**.

It's hard to judge art because it's so subjective.

Thật khó để đánh giá nghệ thuật vì nó rất **chủ quan**.

My opinion might be subjective, but I really enjoyed the movie.

Ý kiến của tôi có thể **chủ quan**, nhưng tôi rất thích bộ phim đó.

Let's try to be objective and not too subjective about this issue.

Hãy cố gắng khách quan và đừng quá **chủ quan** về vấn đề này.

Beauty is a subjective idea.

Cái đẹp là một ý tưởng **chủ quan**.