“subjected” in Vietnamese
Definition
Bị ép buộc phải trải qua điều gì đó không tốt, không dễ chịu hoặc bị kiểm soát bởi người khác hoặc điều gì khác. Thường chỉ các tình huống tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng bị động 'be subjected to', đi kèm các từ như 'violence', 'testing', 'harassment'. Là ngôn ngữ trang trọng, học thuật. Không nhầm với 'subject' (danh từ) hoặc 'subjective' (tính từ).
Examples
If you break the rules, you could be subjected to a fine.
Nếu bạn vi phạm quy định, bạn có thể bị **chịu** phạt tiền.
The animals were subjected to many tests in the lab.
Các con vật đã bị **chịu** nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Many people have been subjected to loud noises during construction.
Nhiều người đã bị **chịu** tiếng ồn lớn khi xây dựng.
He was subjected to unfair treatment at work.
Anh ấy đã bị **đối xử** bất công ở nơi làm việc.
No one likes to be subjected to criticism all the time.
Không ai thích bị **chịu** chỉ trích suốt ngày.
After the scandal, the company was subjected to public scrutiny.
Sau vụ bê bối, công ty đã bị **chịu** sự soi xét của công chúng.