subject” in Vietnamese

môn họcchủ đềchủ ngữđối tượng nghiên cứu

Definition

Chủ đề đang được nói đến, học hoặc thảo luận; cũng chỉ môn học ở trường, chủ ngữ trong câu, hoặc người/vật được nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'môn học' thường dùng trong trường học, 'chủ đề' là đề tài nói đến. Trong ngữ pháp là 'chủ ngữ', còn trong nghiên cứu là 'đối tượng nghiên cứu'. Không nhầm với cụm 'subject to'.

Examples

Math is my favorite subject at school.

Toán là **môn học** tôi yêu thích nhất ở trường.

We talked about the subject for an hour.

Chúng tôi đã nói về **chủ đề** đó suốt một giờ.

In 'The dog runs,' 'the dog' is the subject.

Trong câu 'The dog runs', 'the dog' là **chủ ngữ**.

Let's change the subject—this conversation is getting awkward.

Hãy đổi **chủ đề** đi — cuộc trò chuyện này đang trở nên khó xử.

History was never my best subject, to be honest.

Nói thật thì lịch sử chưa bao giờ là **môn học** tốt của tôi.

The study followed each subject for six months.

Nghiên cứu đã theo dõi mỗi **đối tượng nghiên cứu** trong sáu tháng.