sub” in Vietnamese

người thay thếtàu ngầmbánh mì kẹp dài (bánh mì sub)

Definition

‘Người thay thế’ là người hoặc vật thay cho người hoặc vật khác, thường dùng trong thể thao, công việc hoặc ở trường học. Ngoài ra, còn có thể chỉ tàu ngầm hoặc bánh mì sub (một loại bánh mì dài).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất là chỉ người thay thế trong lớp (‘sub teacher’) hoặc thể thao. Khi nói về bánh mì sub thì ngữ cảnh rất quan trọng; còn ‘tàu ngầm’ thường dùng trong lĩnh vực quân sự.

Examples

Let's grab a sub before we catch the train.

Đi thôi, ăn một cái **bánh mì sub** trước khi lên tàu.

Our math sub was very kind today.

Hôm nay, cô **người thay thế** môn toán của chúng tôi rất tốt bụng.

The coach put in a sub after halftime.

Huấn luyện viên đã đưa một **người thay thế** vào sau giờ nghỉ giữa hiệp.

I ordered a tuna sub for lunch.

Tôi đã gọi một chiếc **bánh mì sub** cá ngừ cho bữa trưa.

We're short a player, so we need a sub for tonight's game.

Chúng ta thiếu một người chơi, nên tối nay cần một **người thay thế**.

The regular teacher is sick, so a sub is covering the class.

Giáo viên chính bị ốm, vì vậy một **người thay thế** đang dạy lớp.