stuffy” in Vietnamese

ngột ngạtnghẹt (mũi)nghiêm nghị (người)

Definition

Nơi thiếu không khí trong lành khiến cảm giác khó chịu, hoặc mũi bị nghẹt, khó thở.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stuffy' thường dùng mô tả phòng, xe hơi thiếu không khí. 'Stuffy nose' nghĩa là nghẹt mũi. Khác với 'crowded' (đông người) hay 'smelly' (mùi hôi). Đôi khi chỉ người quá nghiêm túc.

Examples

I have a stuffy nose because of my cold.

Tôi bị **nghẹt** mũi vì cảm lạnh.

Open the door—it's too stuffy in here!

Mở cửa ra đi—ở đây quá **ngột ngạt**!

The meeting room gets really stuffy in the afternoon with so many people.

Phòng họp trở nên thật **ngột ngạt** vào buổi chiều khi có nhiều người.

When my allergies act up, my nose feels so stuffy I can hardly breathe.

Khi dị ứng bùng phát, mũi tôi **nghẹt** đến nỗi khó thở.

The classroom feels stuffy after the windows are closed.

Phòng học cảm thấy **ngột ngạt** khi đóng cửa sổ lại.

That fancy restaurant looked too stuffy for us, so we went somewhere more relaxed.

Nhà hàng sang trọng đó trông quá **nghiêm nghị** với chúng tôi, nên chúng tôi chọn nơi thoải mái hơn.