“stud” in Vietnamese
Definition
Đinh tán là một miếng kim loại nhỏ dùng để gắn hoặc trang trí, có thể là trụ thẳng đứng bên trong tường. Ngoài ra, từ này còn chỉ động vật đực dùng cho phối giống hoặc người đàn ông hấp dẫn (thân mật).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có nhiều nghĩa, nên cần chú ý ngữ cảnh. 'Wall stud' dùng trong xây dựng, 'stud earrings' dùng trong trang sức; nghĩa về đàn ông hấp dẫn là tiếng lóng, mang tính đùa cợt.
Examples
The carpenter found a stud behind the wall.
Thợ mộc đã tìm thấy một **trụ** phía sau bức tường.
She wears a small gold stud in each ear.
Cô ấy đeo một chiếc **đinh tán** vàng nhỏ ở mỗi tai.
That horse is a famous stud.
Con ngựa đó là một **ngựa giống** nổi tiếng.
Don't hang the TV there unless you screw it into a stud.
Đừng treo tivi ở đó nếu bạn không bắt vít vào một **trụ**.
He showed up in a leather jacket with silver studs all over it.
Anh ấy xuất hiện với chiếc áo khoác da có rất nhiều **đinh tán** bạc.
Her friends jokingly called him a stud, but he just laughed.
Bạn bè cô ấy đùa gọi anh là **người đàn ông hấp dẫn**, nhưng anh chỉ cười.