strut” in Vietnamese

đi vênh váothanh chống

Definition

Đi một cách kiêu ngạo, tự tin, như muốn khoe khoang. Ngoài ra, còn chỉ thanh kim loại hoặc vật liệu giúp đỡ, gia cố công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strut' thường mang ý chỉ ai đó đi một cách khoe khoang, có thể bị coi là chê bai. Nghĩa danh từ về kỹ thuật chỉ dùng trong xây dựng hoặc cơ khí. Hãy chú ý khi dùng các cụm từ như 'do a strut', 'structural strut'.

Examples

The rooster likes to strut around the yard.

Con gà trống thích **đi vênh váo** quanh sân.

He strutted down the street in his new suit.

Anh ta **đi vênh váo** trên phố trong bộ đồ mới.

The plane’s wing has a metal strut for support.

Cánh máy bay có một **thanh chống** kim loại để hỗ trợ.

She walked into the party and did a little strut to show off her dress.

Cô ấy bước vào bữa tiệc và **đi vênh váo** một chút để khoe chiếc váy.

Don't strut just because you got an A—stay humble!

Đừng **đi vênh váo** chỉ vì đạt điểm A—hãy khiêm tốn!

The car's suspension is broken; I think the strut needs to be replaced.

Hệ thống treo xe bị hỏng; tôi nghĩ phải thay **thanh chống**.