struggled” in Vietnamese

đã vật lộnđã gặp khó khăn

Definition

Gặp khó khăn khi làm việc gì đó, trải qua thời gian khó khăn hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn tả nỗ lực khi gặp khó khăn, chủ yếu ở thì quá khứ. Hay đi với 'to', ví dụ 'struggled to speak'. Dùng cho cảm xúc, thể chất hoặc thực tế. Không phải thất bại, chỉ là rất khó.

Examples

She struggled with her homework last night.

Cô ấy **đã gặp khó khăn** với bài tập về nhà tối qua.

He struggled to carry the heavy box.

Anh ấy **vật lộn** để mang chiếc hộp nặng.

The baby struggled to put on his shoes.

Em bé **đã vật lộn** để mang giày.

I struggled to stay awake during the long meeting.

Tôi **vật lộn** để không ngủ trong cuộc họp dài.

They struggled for years before their business finally took off.

Họ **đã vật lộn** nhiều năm trước khi công việc kinh doanh phát triển.

She struggled with her confidence after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy **gặp khó khăn** với sự tự tin của mình.