struggle” in Vietnamese

vật lộnđấu tranhcố gắng

Definition

Cố gắng rất nhiều để làm điều gì đó khi gặp khó khăn, hoặc đấu tranh với ai đó hay điều gì đó cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Các mẫu thường gặp là 'struggle with' + vấn đề, 'struggle to' + động từ, 'struggle against' + thế lực hoặc hệ thống. Có thể mô tả khó khăn nghiêm trọng hoặc thử thách thường ngày — chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

I struggle with math at school.

Tôi **vật lộn** với môn toán ở trường.

She struggled to open the door.

Cô ấy **cố gắng** mở cửa.

The country struggles against poverty.

Đất nước này đang **đấu tranh** chống lại đói nghèo.

I'm really struggling to stay awake after that long meeting.

Sau cuộc họp dài đó, tôi thực sự **khó mà tỉnh táo nổi**.

We've been struggling financially since he lost his job.

Chúng tôi đã phải **vật lộn** về tài chính từ khi anh ấy mất việc.

To be honest, writing this report was a real struggle.

Thật lòng mà nói, việc viết báo cáo này đúng là một **thử thách lớn**.