strong” in Vietnamese

mạnh

Definition

Có sức mạnh về thể chất hoặc có thể làm việc cần nhiều nỗ lực; cũng dùng để chỉ mức độ mạnh, như gió mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho sức mạnh vật lý ('người mạnh'), mức độ mạnh ('cà phê mạnh', 'cảm xúc mạnh'), hay ý kiến thuyết phục ('lý lẽ mạnh'). Dùng 'gió mạnh', không dùng 'mưa mạnh' mà dùng 'mưa to'.

Examples

He is very strong and can lift heavy boxes.

Anh ấy rất **mạnh** và có thể nâng hộp nặng.

The coffee is too strong for me.

Cà phê này quá **mạnh** đối với tôi.

There was a strong wind last night.

Đêm qua có gió **mạnh**.

She's a strong leader who listens to her team.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo **mạnh mẽ** và lắng nghe đội ngũ của mình.

That was a strong argument—I'm convinced now.

Đó là một lập luận **mạnh mẽ**—tôi đã bị thuyết phục.

After the illness, he came back even stronger than before.

Sau khi ốm, anh ấy trở lại còn **mạnh** hơn trước.