“stricken” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật chịu ảnh hưởng nặng, gặp phải tai họa lớn như bệnh tật, thiên tai hoặc khó khăn nghiêm trọng. Thường nhấn mạnh mức độ tổn thất hoặc đau khổ lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học. Hay đi kèm như: 'chịu hạn hán', 'quá đau buồn', 'lụy vì nghèo khó'. Không dùng cho vấn đề nhẹ.
Examples
After hearing the news, he looked completely stricken.
Sau khi nghe tin, anh ấy trông hoàn toàn **chịu ảnh hưởng nặng nề**.
Many regions remain stricken by drought.
Nhiều khu vực vẫn đang **bị tàn phá** bởi hạn hán.
She was stricken silent by the shocking news.
Cô ấy đã **im lặng** vì quá sốc trước tin tức đó.
The village was stricken by a severe flood.
Ngôi làng đã bị **chịu ảnh hưởng nặng nề** bởi một trận lũ lớn.
She was stricken with a sudden illness.
Cô ấy đã **chịu ảnh hưởng nặng nề** bởi cơn bệnh đột ngột.
The country is stricken by poverty.
Đất nước ấy đang **bị tàn phá** bởi nghèo đói.