“stray” in Vietnamese
Definition
Rời xa nơi đúng, con đường hoặc nhóm của mình. Cũng dùng chỉ động vật không có nhà hoặc điều gì đó bị lạc khỏi vị trí ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính từ 'stray' thường miêu tả động vật hoang như 'stray dog'. Động từ dùng cho người, động vật hoặc suy nghĩ. Danh từ ít gặp ngoài bối cảnh động vật.
Examples
Sorry, my mind started to stray during the meeting.
Xin lỗi, tôi đã **lạc** ý khi họp.
He tends to stray off topic when he's nervous.
Anh ấy có xu hướng **lạc đề** khi lo lắng.
The stray dog was searching for food.
Chú chó **hoang** đang tìm thức ăn.
Please do not stray from the group on the tour.
Làm ơn đừng **đi lạc** khỏi nhóm trong chuyến tham quan.
A stray cat came into the garden.
Một con mèo **hoang** đi vào vườn.
A couple of stray papers were left on the desk.
Có vài tờ giấy **lạc** nằm lại trên bàn.