“straps” in Vietnamese
Definition
Dây đeo là mảnh dài và hẹp làm từ da, vải hoặc nhựa, dùng để giữ vật lại với nhau, cố định hoặc mang vác đồ đạc. Thường gặp ở balo, túi xách, giày dép hay quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Straps' là số nhiều; số ít là 'strap'. Hay gặp trong cụm như 'quai balo', 'dây dép'. Không dùng thay cho 'dây lưng' (belt).
Examples
The backpack has two straps.
Chiếc ba lô có hai **dây đeo**.
Please adjust the straps on your sandals.
Hãy điều chỉnh **dây đeo** trên dép của bạn.
The camera hangs from its straps.
Máy ảnh treo từ **dây đeo** của nó.
My suitcase’s straps broke during the trip.
**Dây đeo** của vali tôi bị đứt khi đi du lịch.
He tightened the straps on his helmet before riding.
Anh ấy siết chặt **dây đeo** trên mũ bảo hiểm trước khi chạy xe.
Some dresses have adjustable straps for a better fit.
Một số chiếc váy có **dây đeo** điều chỉnh để mặc vừa vặn hơn.