straits” in Vietnamese

eo biểnhoàn cảnh khó khăn

Definition

'Straits' ám chỉ eo biển nối hai vùng nước lớn, hoặc có thể nói đến hoàn cảnh khó khăn, rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strait' chủ yếu dùng cho địa lý, còn 'straits' thường nói đến khó khăn nghiêm trọng (ví dụ: 'in dire straits'), thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng. Không nhầm với 'straight' (thẳng).

Examples

The ship sailed through dangerous straits last night.

Con tàu đã đi qua những **eo biển** nguy hiểm vào đêm qua.

Many fish live in the straits between the islands.

Nhiều loài cá sống trong các **eo biển** giữa những hòn đảo.

The family was in financial straits after the job loss.

Gia đình rơi vào **hoàn cảnh khó khăn** sau khi mất việc.

After his car broke down, he found himself in real straits.

Sau khi xe hơi hỏng, anh ta rơi vào **hoàn cảnh khó khăn** thực sự.

The company is in dire straits and may shut down soon.

Công ty đang trong **hoàn cảnh khó khăn** nghiêm trọng và có thể sắp đóng cửa.

"In dire straits" is a phrase often used when someone is facing serious difficulties.

Cụm từ 'in dire **straits**' thường được dùng khi ai đó gặp khó khăn nghiêm trọng.