“straitjacket” in Vietnamese
Definition
Một chiếc áo chắc chắn với tay dài buộc ra sau lưng để hạn chế cử động, thường dùng cho bệnh nhân tâm thần. Cũng dùng để chỉ điều gì đó giới hạn tự do hoặc sự sáng tạo nghiêm ngặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa bóng như 'a financial straitjacket' (ràng buộc tài chính nghiêm ngặt). Chú ý không nhầm với 'straightjacket'.
Examples
Budget cuts became a financial straitjacket for the project.
Cắt giảm ngân sách đã trở thành một **sự hạn chế nghiêm ngặt** về tài chính cho dự án.
The patient wore a straitjacket for his own safety.
Bệnh nhân đã mặc **áo bó** để đảm bảo an toàn cho chính mình.
A straitjacket is usually used in mental hospitals.
**Áo bó** thường được dùng trong các bệnh viện tâm thần.
The rules felt like a straitjacket to the students.
Những quy tắc đó khiến học sinh cảm giác như bị **sự hạn chế nghiêm ngặt**.
He felt society put a straitjacket on his creativity.
Anh ấy cảm thấy xã hội đã đặt một **sự hạn chế nghiêm ngặt** lên sự sáng tạo của mình.
I don’t want to put you in a straitjacket, but we need some rules here.
Tôi không muốn đặt bạn vào **sự hạn chế nghiêm ngặt**, nhưng chúng ta cần một số quy tắc ở đây.