strains” in Vietnamese

chủngcăng thẳngcăng cơ

Definition

Dạng số nhiều của 'strain'; chỉ các loại giống khác nhau của sinh vật, hoặc căng thẳng về thể chất, tinh thần, hoặc chấn thương cơ do vận động quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học: 'các chủng virus', 'căng cơ'. Không nhầm với 'strings' (dây) hay 'stains' (vết bẩn).

Examples

Scientists discovered new strains of bacteria in the lake.

Các nhà khoa học đã phát hiện các **chủng** vi khuẩn mới trong hồ.

There are many strains of the flu virus each year.

Mỗi năm có nhiều **chủng** virus cúm khác nhau.

Heavy lifting can cause muscle strains.

Mang vác nặng có thể gây ra **căng cơ**.

She felt emotional strains after moving to a new city.

Cô ấy cảm thấy **căng thẳng** tâm lý sau khi chuyển đến một thành phố mới.

Doctors are monitoring multiple strains of the virus for mutations.

Các bác sĩ đang theo dõi nhiều **chủng** virus để phát hiện biến đổi.

All those long workdays are starting to show their strains on the team.

Những ngày làm việc kéo dài đó bắt đầu tạo ra nhiều **căng thẳng** cho nhóm.