“straight” in Vietnamese
Definition
Không cong hoặc uốn lượn, hoàn toàn thẳng. Cũng dùng để chỉ người trung thực hoặc người dị tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm từ phổ biến: 'đường thẳng', 'đi thẳng', 'trả lời thẳng thắn'. Nghĩa trung thực thường dùng trong hội thoại thân mật. Dùng nói về xu hướng tính dục khá thông tục. Không nên nhầm với 'trực tiếp'.
Examples
She told me straight—she doesn't want to go out with me.
Cô ấy nói **thẳng** với tôi—cô ấy không muốn đi chơi với tôi.
Are you straight or do you prefer guys?
Bạn là người **dị tính** hay thích con trai?
Draw a straight line from here to there.
Vẽ một đường **thẳng** từ đây đến đó.
Go straight and turn left at the corner.
Đi **thẳng** rồi rẽ trái ở góc.
Please give me a straight answer.
Làm ơn cho tôi một câu trả lời **thẳng thắn**.
He walked straight into the meeting without knocking.
Anh ấy bước **thẳng** vào cuộc họp mà không gõ cửa.