“stow” in Vietnamese
Definition
Đặt thứ gì đó vào vị trí an toàn, gọn gàng, thường là đúng chỗ quy định; đôi khi còn dùng để nói đến việc giấu đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong hướng dẫn du lịch hoặc vận chuyển (ví dụ: "stow your luggage"). Không dùng cho việc dọn dẹp thường ngày.
Examples
She stowed her books in the locker.
Cô ấy đã **xếp gọn** sách vào tủ.
Please stow your bag under the seat.
Vui lòng **xếp gọn** túi của bạn dưới ghế.
We need to stow the food before we leave.
Chúng ta cần **xếp gọn** đồ ăn trước khi đi.
Could you stow your tray table for landing?
Bạn có thể **gập gọn** bàn ăn lại để chuẩn bị hạ cánh không?
He quickly stowed his phone when the teacher walked in.
Anh ấy nhanh chóng **cất giấu** điện thoại khi thầy giáo bước vào.
There’s extra room overhead to stow your suitcase.
Có thêm chỗ phía trên để **xếp gọn** vali của bạn.