“stout” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có dáng chắc khỏe, mạnh mẽ, đôi khi thấp và nặng. Cũng dùng để nói về loại bia đen, vị đậm và mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Miêu tả người có thân hình chắc khỏe theo cách lịch sự hơn 'béo'. Với vật, dùng cho các thứ bền chắc ('stout rope'). Khi nói về bia, chỉ bia đen vị đậm. Không nhầm với 'stout-hearted' (dũng cảm).
Examples
After hiking all day, a cold stout sounded perfect.
Sau cả ngày leo núi, một cốc **stout** lạnh nghe rất hấp dẫn.
He’s a stout defender on the team—nobody gets past him.
Anh ấy là hậu vệ **rắn chắc** trong đội—không ai vượt qua được.
That box is pretty stout—it can hold a lot of weight.
Cái hộp đó khá **chắc khỏe**—nó có thể chịu được nhiều trọng lượng.
The old man was short and stout.
Ông già đó thấp và **rắn chắc**.
She wore a stout coat in the winter.
Cô ấy mặc chiếc áo khoác **chắc khỏe** vào mùa đông.
He likes to drink stout with dinner.
Anh ấy thích uống **stout** khi ăn tối.