“stoner” in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người thường xuyên hút cần sa, thường có vẻ ngoài thư giãn hoặc lơ đãng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chủ yếu dùng đùa giỡn hoặc tự nhận. Không dùng cho người sử dụng chất kích thích khác ngoài cần sa.
Examples
He is a stoner, so he knows a lot about cannabis.
Anh ấy là một **dân chơi cần sa**, nên biết rất nhiều về cần sa.
You can always spot a stoner at the party by their red eyes and chill vibe.
Ta luôn dễ nhận ra **dân chơi cần sa** ở bữa tiệc nhờ mắt đỏ và vẻ thư thái của họ.
Many stoners listen to relaxing music when they smoke.
Nhiều **dân chơi cần sa** nghe nhạc thư giãn khi hút.
A stoner movie usually has jokes about marijuana.
Phim **dân chơi cần sa** thường có các trò đùa liên quan đến cần sa.
Josh is a proud stoner; he even wears shirts with cannabis leaves.
Josh tự hào là **dân chơi cần sa**; anh ấy còn mặc áo có hình lá cần sa.
I used to be a total stoner in college, but now I don’t smoke at all.
Tôi từng là một **dân chơi cần sa** thực thụ ở đại học, nhưng giờ tôi không hút nữa.