“stitched” in Vietnamese
Definition
Được nối hoặc sửa lại bằng kim và chỉ, thường nói về vải hoặc vết thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ hoặc dạng quá khứ phân từ, ví dụ: 'vết thương đã được khâu', 'váy được may đẹp'. Không nhầm với 'stitched up' (bị gài bẫy).
Examples
My grandmother stitched my torn shirt.
Bà tôi đã **khâu** lại chiếc áo rách của tôi.
The nurse stitched the wound carefully.
Y tá đã **khâu** vết thương rất cẩn thận.
These two pieces of fabric are stitched together.
Hai mảnh vải này đã được **khâu** lại với nhau.
She proudly showed off her neatly stitched quilt at the fair.
Cô ấy tự hào trưng bày chiếc chăn được **khâu** gọn gàng của mình ở hội chợ.
By the time I noticed the hole, Mom had already stitched it up.
Khi tôi phát hiện ra lỗ, mẹ tôi đã **khâu** nó lại rồi.
All of the costumes for the play were hand stitched by volunteers.
Tất cả trang phục cho vở kịch đều được các tình nguyện viên **khâu tay**.