stitch” in Vietnamese

mũi khâuđường khâuchỉ khâu (y tế)

Definition

Mũi khâu là mỗi vòng chỉ nhỏ khi may vá, hoặc là các đường nhỏ giữ vải hay da lại với nhau. Động từ này nghĩa là khâu nối các mảnh lại bằng chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'khâu' hay 'May' cho hành động chung, 'mũi khâu' cho từng đường cụ thể; trong y tế, 'chỉ khâu' hoặc 'đường khâu' dùng cho vết mổ, vết thương. Thành ngữ 'in stitches' nghĩa là cười rất nhiều.

Examples

She made a small stitch in the shirt.

Cô ấy đã làm một **mũi khâu** nhỏ trên áo.

Can you stitch this hole for me?

Bạn có thể **khâu** lại lỗ này giúp tôi không?

The doctor put three stitches in his hand.

Bác sĩ đã khâu ba **mũi khâu** vào tay anh ấy.

I tried to fix it myself, but my stitches came loose.

Tôi tự sửa nhưng các **mũi khâu** của tôi bị bung ra.

That movie had me in stitches the whole time.

Bộ phim đó làm tôi **cười đau cả bụng** suốt.

We had to stitch the plan together at the last minute.

Chúng tôi phải **ghép vội** kế hoạch lại vào phút chót.