stinks” in Vietnamese

bốc mùitệ hại (thông tục)

Definition

Động từ chỉ việc có mùi rất khó chịu, hoặc dùng để chỉ điều gì đó rất tệ hoặc gây thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'bốc mùi' dùng cho mùi thật, 'tệ hại' dùng khi nói về tình huống hoặc sự việc rất tồi tệ. Thường là cách nói thân mật, có chút mạnh mẽ.

Examples

The fish stinks.

Con cá này **bốc mùi**.

This milk stinks. Don't drink it.

Sữa này **bốc mùi** rồi. Đừng uống.

The bathroom stinks after the dog goes in.

Nhà vệ sinh **bốc mùi** sau khi chó vào.

This whole day stinks — nothing is going right.

Cả ngày hôm nay **tệ hại** — chẳng có gì suôn sẻ cả.

Losing the game like that really stinks.

Thua trận như vậy thật sự **tệ hại**.

It stinks that we have to work all weekend.

Phải làm việc cả cuối tuần **tệ hại** thật.