“stern” in Vietnamese
Definition
Người nghiêm khắc là người rất nghiêm túc, đòi hỏi mọi người phải tuân thủ quy tắc hoặc cư xử đúng mực. Từ này cũng dùng cho vẻ mặt, giọng nói hoặc lời cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người có thẩm quyền như cha mẹ, thầy cô, sếp. 'Stern look' là 'ánh nhìn nghiêm khắc', 'stern warning' là 'lời cảnh báo nghiêm nghị', nhấn mạnh sự nghiêm túc chứ không phải tức giận.
Examples
The teacher gave us a stern look.
Giáo viên nhìn chúng tôi với ánh mắt **nghiêm khắc**.
My dad sounded stern when I came home late.
Bố tôi nghe có vẻ **nghiêm khắc** khi tôi về nhà muộn.
She gave him a stern warning not to do it again.
Cô ấy đã đưa ra lời cảnh báo **nghiêm nghị** để anh ấy không làm lại lần nữa.
The coach got stern after we stopped taking practice seriously.
Huấn luyện viên trở nên **nghiêm khắc** sau khi chúng tôi không còn tập luyện nghiêm túc.
His email was polite, but the message was pretty stern.
Email của anh ấy lịch sự nhưng nội dung thì khá **nghiêm khắc**.
She has a stern face, but she is kind.
Cô ấy có khuôn mặt **nghiêm nghị**, nhưng rất tốt bụng.