“steed” in Vietnamese
Definition
Một con ngựa mạnh mẽ thường được dùng trong thơ ca, truyện cổ tích hoặc bối cảnh lịch sử. Là cách gọi mang tính văn chương hoặc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn chương hoặc cho vui khi nói về phương tiện di chuyển ('chiến mã' cho xe máy, xe đạp). Không dùng hàng ngày.
Examples
The prince arrived on a white steed.
Hoàng tử đến trên một **chiến mã** trắng.
A warrior is nothing without a loyal steed.
Một chiến binh chẳng là gì nếu thiếu **chiến mã** trung thành.
He patted his old bicycle and said, "Come on, trusty steed, let's get home."
Anh vỗ nhẹ lên chiếc xe đạp cũ và nói: "Đi thôi, **chiến mã** đáng tin cậy, về nhà nào."
In the novel, the dark rider's steed breathed fire and left scorched hoofprints in the earth.
Trong tiểu thuyết, **chiến mã** của kỵ sĩ bóng tối phun lửa và để lại dấu móng cháy xém trên mặt đất.
She jokingly referred to her beat-up minivan as her noble steed.
Cô ấy đùa gọi chiếc xe minivan cũ kỹ của mình là **chiến mã** oai phong.
The knight rode his steed into battle.
Hiệp sĩ cưỡi **chiến mã** của mình lao vào trận chiến.