“steamy” in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả nơi có nhiều hơi nước hay không khí ẩm nóng, cũng có nghĩa là lãng mạn hoặc gợi cảm (thường về cảnh hoặc nội dung).
Usage Notes (Vietnamese)
'Steamy bathroom' là phòng tắm đầy hơi nước; 'steamy scene' ám chỉ cảnh nóng bỏng, thường dùng khi nói về phim hoặc truyện.
Examples
The bathroom was steamy after my shower.
Sau khi tôi tắm xong, phòng tắm đã rất **nhiều hơi nước**.
It is very steamy in the greenhouse.
Bên trong nhà kính rất **oi bức**.
The weather today is hot and steamy.
Thời tiết hôm nay nóng và **oi bức**.
That movie had some really steamy scenes.
Bộ phim đó có một vài cảnh rất **nóng bỏng**.
It gets so steamy in the kitchen when everyone is cooking.
Khi mọi người cùng nấu ăn, nhà bếp trở nên rất **nhiều hơi nước**.
Their conversation turned pretty steamy after a few drinks.
Sau vài ly, cuộc trò chuyện của họ trở nên khá **nóng bỏng**.