steady” in Vietnamese

ổn địnhđều đặn

Definition

Chỉ cái gì đó vững chắc, đều đặn và không thay đổi đột ngột. Có thể miêu tả sự di chuyển, tiến triển, công việc, cảm xúc hoặc một người điềm tĩnh, đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'steady job', 'steady progress', 'steady pace', và 'hold steady'. Khi miêu tả chuyển động, nhấn mạnh sự kiểm soát. 'steady!' thường là câu nhắc nhở cẩn thận. Dùng 'steady' nhiều cho nhịp độ, hành vi hơn là 'stable'.

Examples

Business has been steady lately, nothing amazing but nothing terrible either.

Dạo này kinh doanh **ổn định**, không nổi bật nhưng cũng không tệ.

Take a breath and keep your voice steady.

Hít một hơi và giữ giọng nói **ổn định**.

She has a steady job at the bank.

Cô ấy có một công việc **ổn định** tại ngân hàng.

Keep your hand steady while you draw the line.

Giữ tay bạn **ổn định** khi vẽ đường thẳng.

The rain was steady all afternoon.

Mưa rơi **đều đặn** suốt cả chiều.

We've made steady progress, even if it doesn't feel fast.

Chúng tôi đã tiến bộ một cách **đều đặn**, dù cảm giác không nhanh.