static” in Vietnamese

tĩnhnhiễu (âm thanh trên radio/TV)

Definition

Không di chuyển hoặc thay đổi; giữ nguyên. Ngoài ra, tiếng nhiễu do điện phát ra trên radio hoặc TV.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'static electricity' để chỉ hiện tượng điện do ma sát, không dùng 'electrical static'. Ở lĩnh vực công nghệ, 'static' nghĩa là cố định, không thay đổi ('static IP address').

Examples

The picture on the TV was full of static.

Hình ảnh trên TV đầy **nhiễu**.

This website has a static homepage.

Trang web này có trang chủ **tĩnh**.

My hair stood up from all the static in the air.

Tóc tôi dựng đứng lên vì có quá nhiều **điện tĩnh** trong không khí.

Unlike the other displays, this one is completely static—it never changes.

Khác với các màn hình khác, màn hình này hoàn toàn **tĩnh**—nó không bao giờ thay đổi.

Can you hear that annoying static on the radio?

Bạn có nghe thấy tiếng **nhiễu** khó chịu trên radio không?

The car touched my hand and gave me a static shock.

Chiếc ô tô chạm vào tay tôi và làm tôi bị giật điện **tĩnh**.