“stateside” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ việc ở tại Mỹ, nhất là khi so sánh với ở nước ngoài. Thường được những người đang sống ở nước ngoài hoặc quân đội sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường chỉ dùng với người Mỹ đang ở nước ngoài hoặc quân đội. Không dùng cho người Mỹ nói về địa điểm khác trong nước Mỹ.
Examples
My family is still stateside while I work abroad.
Trong khi tôi làm việc ở nước ngoài, gia đình tôi vẫn còn **ở Mỹ**.
He returned stateside after two years in Europe.
Anh ấy đã trở về **Mỹ** sau hai năm ở châu Âu.
The package was sent stateside last week.
Bưu kiện đã được gửi về **Mỹ** tuần trước.
I'll be stateside for the holidays if you want to meet up.
Nếu bạn muốn gặp, tôi sẽ **ở Mỹ** vào dịp lễ.
All her college friends are stateside, but she's studying in Japan.
Tất cả bạn đại học của cô ấy đều **ở Mỹ**, còn cô ấy lại học ở Nhật.
The concert is only stateside, so fans overseas will miss out.
Buổi hòa nhạc chỉ diễn ra **ở Mỹ**, vì thế fan nước ngoài sẽ không tham dự được.