“stash” in Vietnamese
Definition
Giấu hoặc để dành thứ gì một cách kín đáo để dùng sau. Thường dùng cho tiền bạc, thức ăn hoặc đồ cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng trong văn nói, không trang trọng. 'Stash away' nghĩa là cất kỹ, thường dùng cho tiền, đồ ăn vặt, hoặc đồ không muốn ai biết.
Examples
He always keeps a little stash of candy in his desk for emergencies.
Anh ấy luôn giữ một ít kẹo trong **giấu** ở bàn phòng trường hợp khẩn cấp.
That's my secret stash—hands off!
Đó là **giấu** bí mật của tôi — đừng đụng vào!
I stash my extra cash in a drawer.
Tôi **giấu** tiền mặt dư vào ngăn kéo.
Don't forget to stash your passport in a safe place.
Đừng quên **giấu** hộ chiếu ở nơi an toàn nhé.
Did you stash the keys somewhere? I can't find them.
Bạn có **giấu** chìa khóa ở đâu không? Tôi không tìm thấy.
She found a secret stash of chocolates.
Cô ấy đã tìm thấy **giấu** sô cô la bí mật.