“stash” in Indonesian
Definition
Giấu hoặc cất một thứ gì đó bí mật để sử dụng sau này. Thường áp dụng cho tiền, thức ăn hoặc đồ dùng cá nhân.
Usage Notes (Indonesian)
Từ không trang trọng. Dùng 'cất giấu' cho động từ, và 'giấu' cho đồ vật. Hay gặp với tiền, đồ ăn vặt, hoặc các vật dụng giấu kín.
Examples
He always keeps a little stash of candy in his desk for emergencies.
Anh ấy luôn có một ít kẹo **cất giấu** trong bàn để phòng khi cần thiết.
That's my secret stash—hands off!
Đó là **giấu** bí mật của tôi — không được động vào!
I stash my extra cash in a drawer.
Tôi **cất giấu** tiền mặt dư vào ngăn kéo.
Don't forget to stash your passport in a safe place.
Đừng quên **giấu** hộ chiếu ở chỗ an toàn nhé.
Did you stash the keys somewhere? I can't find them.
Bạn có **giấu** chìa khóa ở đâu không? Tôi không tìm ra.
She found a secret stash of chocolates.
Cô ấy đã tìm thấy một **giấu** sô-cô-la bí mật.