“startled” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy bất ngờ hoặc hoảng hốt đột ngột, thường do âm thanh hoặc hành động bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Startled" thường dùng cho cảm giác bất ngờ, ngắn ngủi, thường do âm thanh lớn hoặc điều bất ngờ gây ra, nhẹ hơn "terrified".
Examples
The loud noise startled the baby.
Tiếng ồn lớn đã làm em bé **giật mình**.
She looked startled when I called her name.
Cô ấy trông **giật mình** khi tôi gọi tên cô ấy.
I was startled by the sudden flash of lightning.
Tôi đã **giật mình** bởi tia chớp bất ngờ.
He sounded genuinely startled when he heard the news.
Anh ấy nghe tin mà thật sự **giật mình**.
You really startled me sneaking up like that!
Bạn thật sự đã **làm tôi giật mình** khi lén đến vậy đó!
The cat jumped off the counter, looking completely startled.
Con mèo nhảy khỏi quầy, trông hoàn toàn **giật mình**.