“stark” in Vietnamese
Definition
'Stark' dùng để chỉ cái gì đó rất rõ rệt, dễ nhận thấy, thường là do sự tương phản mạnh. Ngoài ra còn mô tả thứ gì đó đơn sơ, khắc nghiệt hoặc hoàn toàn trống trải.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả chi tiết. Các cụm phổ biến gồm 'stark contrast', 'stark reality', 'stark warning'. Với nơi chốn hay vật, nghĩa là trơ trụi, không trang trí.
Examples
There is a stark contrast between the rich area and the poor one.
Có một sự tương phản **rõ rệt** giữa khu giàu và khu nghèo.
The photos show the stark difference between before and after the storm.
Những bức ảnh cho thấy sự khác biệt **rõ rệt** trước và sau cơn bão.
After the decorations came down, the office looked pretty stark.
Sau khi tháo hết trang trí, văn phòng trông khá **trơ trọi**.
The report gives a stark warning about rising sea levels.
Báo cáo đưa ra một cảnh báo **rõ rệt** về việc mực nước biển dâng cao.
The room was stark and cold.
Căn phòng **trơ trọi** và lạnh lẽo.
She faced the stark reality of losing her job.
Cô ấy đã đối mặt với thực tế **khắc nghiệt** là bị mất việc.